copulative conjunction

Học thuật
Thân thiện
copulative conjunction

A student uses a copulative conjunction to join two simple sentences.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngữ pháp):
    • Liên từ kết hợp (liên từ cộng gộp): Một loại liên từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề chức năng ngữ pháp tương đương, thể hiện mối quan hệ bổ sung hoặc cộng gộp ý nghĩa của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "And" is the most common copulative conjunction in English. ("And" liên từ kết hợp phổ biến nhất trong tiếng Anh.)
    • In the sentence "She is smart and diligent," the word "and" functions as a copulative conjunction. (Trong câu " ấy thông minh chăm chỉ," từ "and" đóng vai trò một liên từ kết hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngữ pháp: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân tíchpháp học để chỉ rõ chức năng của một liên từ cụ thể kết nối các yếu tố một cách bình đẳng bổ sung.
    • The copulative conjunction links two adjectives that equally describe the subject. (Liên từ kết hợp nối hai tính từ cùng mô tả chủ ngữ một cách bình đẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coordinating conjunction (n): Liên từ đẳng lập (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả copulative conjunction các loại liên từ đẳng lập khác như liên từ tương phản, lựa chọn).
  • Conjunction (n): Liên từ (từ dùng chung để nối các từ, cụm từ, mệnh đề).
Từ đồng nghĩa
  • Additive conjunction: Liên từ cộng gộp (cách gọi khác cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ ngữ pháp này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ ngữ pháp này)

copulative conjunction

A student uses a copulative conjunction to join two simple sentences.

Noun
  1. mối quan hệ liên kết của các đơn vị giúp bổ sung ý nghĩa